Nhắc đến đá mỹ nghệ Ninh Bình, nhiều người thường nghĩ ngay đến các sản phẩm như mộ đá, lăng mộ đá, cổng đá, cuốn thư, lan can hay lăng thờ. Tuy nhiên, giá trị của nghề đá Ninh Bình không chỉ nằm ở những sản phẩm đang được chế tác hôm nay.
Nếu nhìn rộng hơn vào lịch sử kiến trúc và mỹ thuật, đá đã hiện diện rất sâu trong không gian văn hóa Ninh Bình, từ Cố đô Hoa Lư, các đình, đền, chùa, nhà thờ cho đến những công trình tưởng niệm và kiến trúc tâm linh ở nhiều địa phương.
Đặc biệt, nghề đá mỹ nghệ Ninh Vân đã để lại dấu ấn tại nhiều công trình được các nguồn văn hóa chính thống ghi nhận.
Đó là lý do khi tìm hiểu về nghề đá Ninh Bình, không nên chỉ nhìn vào một xưởng sản xuất hay một mẫu mộ đá cụ thể.
Cần nhìn nó như một phần của mạch liên tục giữa vật liệu đá – kiến trúc – điêu khắc – tín ngưỡng – cộng đồng người thợ.
Ninh Bình – vùng đất có mối liên hệ đặc biệt với đá
Ninh Bình là vùng địa hình đá vôi nổi bật, nhưng điều đáng chú ý hơn là đá đã đi sâu vào đời sống kiến trúc và văn hóa của vùng đất này từ rất sớm.
Theo tư liệu của Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình, từ thế kỷ X, khu vực Hoa Lư đã được nhắc tới như một “Kinh đô đá”, với hệ thống núi đá tự nhiên, tường thành và nhiều công trình, hiện vật làm từ đá.
Trong các cuộc khai quật và tại những di tích còn lưu giữ đến nay, nhiều hiện vật bằng đá có giá trị đã được phát hiện.
Đó là những minh chứng cho thấy nghệ thuật tạo tác đá ở vùng Hoa Lư không phải hiện tượng xuất hiện muộn, mà có nền tảng lịch sử lâu dài.
Cột kinh đá – dấu tích của nghệ thuật tạo tác từ thời Đinh – Tiền Lê
Một trong những nhóm hiện vật quan trọng là các cột kinh bằng đá.
Theo tài liệu chính thức của Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình, tại khu vực Cố đô Hoa Lư, các nhà khảo cổ đã tìm thấy những cột kinh bằng đá do Đinh Liễn – con trai vua Đinh Tiên Hoàng – cho tạo tác.
Bên cạnh đó còn có cột kinh Phật tại chùa Nhất Trụ, gắn với thời vua Lê Đại Hành.
Những hiện vật này cho thấy đá đã được sử dụng không chỉ như vật liệu xây dựng mà còn như một phương tiện để lưu giữ chữ viết, tôn giáo và tư tưởng.
Việc tạo một cột đá có chữ không đơn giản.
Người chế tác phải:
- Chọn được khối đá phù hợp;
- Tạo hình cột;
- Làm phẳng bề mặt;
- Căn bố cục chữ;
- Khắc chữ với độ sâu tương đối đồng đều;
- Đảm bảo toàn bộ khối đá có thể tồn tại bền vững ngoài trời.
Những yêu cầu đó phản ánh trình độ kỹ thuật đáng kể của người thợ thời kỳ sớm.

Long sàng đá tại đền Vua Đinh, Vua Lê
Một dấu ấn đặc biệt khác của mỹ thuật đá Ninh Bình là các long sàng bằng đá tại khu di tích Cố đô Hoa Lư.
Theo tư liệu của ngành văn hóa Ninh Bình, các hiện vật này có niên đại chủ yếu vào khoảng thế kỷ XVII–XVIII và được chạm nổi nhiều đề tài phong phú, trong đó có tứ linh và các loài thủy tộc.
Giá trị của long sàng không chỉ nằm ở kích thước hay chất liệu.
Điều đáng chú ý là nghệ thuật tổ chức bố cục trên bề mặt đá.
Một tấm đá lớn nếu chỉ để phẳng sẽ mang cảm giác nặng.
Nhưng khi được chia thành các mảng chạm, các đường diềm và hình tượng có nhịp điệu, bề mặt đá trở nên sinh động hơn rất nhiều.
Đó là tư duy mỹ thuật mà người thợ đá hiện nay vẫn có thể học hỏi.
Nghệ thuật đá tại động Thiên Tôn
Tư liệu của Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình còn nhắc đến các hiện vật đá tại động Thiên Tôn.
Ở đây còn lưu giữ những yếu tố chạm khắc như:
- Đôi rồng đá;
- Bệ thờ;
- Cây đèn thờ;
- Các cấu kiện bằng đá khác.
Những hiện vật này tiếp tục cho thấy đá được sử dụng rộng rãi trong không gian tín ngưỡng.
Điểm đáng chú ý là mỗi loại công trình lại đặt ra yêu cầu tạo hình khác nhau.
Một con rồng đá cần khả năng điêu khắc hình khối.
Một bệ thờ cần sự cân đối và ổn định.
Một cây đèn đá lại cần tỷ lệ thanh thoát hơn.
Qua đó có thể thấy nghệ thuật đá không chỉ là một kỹ thuật duy nhất mà là một hệ thống gồm nhiều kỹ năng khác nhau.
Nhà thờ đá Phát Diệm – công trình đặc sắc của Ninh Bình
Khi nhắc tới kiến trúc đá ở Ninh Bình, không thể bỏ qua quần thể Nhà thờ Phát Diệm tại Kim Sơn.
Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình xem đây là một trong những công trình tiêu biểu gắn với dấu ấn nghề đá, đồng thời liệt kê Nhà thờ đá Phát Diệm trong nhóm các di tích còn lưu giữ dấu ấn nghề đá mỹ nghệ Ninh Vân.
Nhà thờ Phát Diệm cũng được nhắc đến trong các tài liệu du lịch hiện nay của tỉnh như một trong những điểm đến di sản nổi bật của Ninh Bình.
Điều làm nên sự đặc biệt của quần thể này là việc kết hợp nhiều yếu tố kiến trúc và vật liệu.
Đá ở đây không chỉ xuất hiện ở dạng tấm lát hay chân cột.
Nó tham gia trực tiếp vào ngôn ngữ kiến trúc.
Cột đá, bậc đá, các cấu kiện trang trí và những chi tiết chạm khắc góp phần tạo nên vẻ riêng của công trình.
Dấu ấn trực tiếp của thợ đá Ninh Vân tại Phát Diệm
Có một tư liệu rất đáng chú ý từ Báo Ninh Bình về cụ Lương Văn Xiển, một người thợ đá Ninh Vân.
Theo bài viết của Báo Ninh Bình, cụ Xiển từng dẫn một nhóm khoảng mười người thợ đá của làng Ninh Vân tham gia xây dựng Nhà thờ đá Phát Diệm. Sau khi công việc hoàn thành, cụ cùng các thợ trở về địa phương và xây dựng một ngôi nhà đá cổ.
Chi tiết này rất quan trọng.
Nó giúp chúng ta phân biệt giữa hai loại nhận định:
Một là, một công trình có sử dụng nhiều vật liệu đá.
Hai là, có tư liệu cụ thể cho thấy thợ Ninh Vân đã trực tiếp tham gia.
Với Nhà thờ đá Phát Diệm, chúng ta có cơ sở để nói về dấu ấn trực tiếp của những người thợ Ninh Vân.
Ngôi nhà đá của thợ Lương Văn Xiển
Báo Ninh Bình cũng mô tả ngôi nhà đá cổ do cụ Lương Văn Xiển và những người thợ xây dựng sau khi trở về từ Phát Diệm.
Công trình có bố cục nhà Việt cổ ba gian hai chái.
Điểm đặc biệt là phần lớn kết cấu được làm bằng đá, các khối được lắp ghép với nhau và nhiều hoa văn do chính người thợ chạm khắc.
Ngôi nhà này có ý nghĩa đặc biệt với câu chuyện nghề.
Nó cho thấy kỹ năng của người thợ Ninh Vân không chỉ giới hạn trong việc làm đồ thờ hoặc mộ đá.
Họ có khả năng vận dụng đá vào cả một hệ thống kiến trúc.
Đây chính là bước chuyển từ “chế tác sản phẩm” sang kiến trúc đá.
Đình, đền và những công trình địa phương
Theo tư liệu của Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình, nghề đá Ninh Vân còn gắn với nhiều công trình cổ tại địa phương như đình làng Hệ, đình làng Xuân Vũ và các công trình bằng đá trong đời sống dân cư.
Ở những không gian này, đá có thể được sử dụng để tạo:
- Bậc;
- Cột;
- Bệ;
- Lư hương;
- Bàn đá;
- Các mảng chạm trang trí;
- Cấu kiện kiến trúc.
Điều này phản ánh đặc điểm rất đáng chú ý của làng nghề truyền thống.
Người thợ không chỉ làm ra một dòng sản phẩm duy nhất.
Kỹ năng của họ được vận dụng vào rất nhiều nhu cầu khác nhau trong đời sống.
Đền Kê Hạ – một ví dụ về kiến trúc đá tại Ninh Vân
Trong tư liệu giới thiệu nghề đá Ninh Vân, Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình cũng sử dụng hình ảnh Đền Kê Hạ, được mô tả là công trình hoàn toàn bằng đá.
Những công trình như vậy rất có giá trị trong việc hiểu về năng lực của làng nghề.
Một người thợ làm mộ chỉ cần hiểu cấu trúc của một ngôi mộ.
Nhưng để thực hiện một công trình kiến trúc bằng đá, người thợ phải hiểu mối quan hệ giữa nhiều cấu kiện:
- Cột;
- Xà;
- Mái;
- Bậc;
- Tường;
- Mối ghép;
- Trọng lượng;
- Tỷ lệ tổng thể.
Điều này đòi hỏi kinh nghiệm kiến trúc và tổ chức thi công ở mức cao hơn.
Dấu ấn Ninh Vân ngoài địa bàn Ninh Bình
Một điểm rất quan trọng khi tìm hiểu nghề đá Ninh Vân là dấu ấn của người thợ không dừng lại trong phạm vi địa phương.
Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình ghi nhận dấu ấn của nghề tại nhiều di tích và công trình trong cả nước, trong đó có:
- Cố đô Hoa Lư;
- Phủ Vân Cát;
- Nhà thờ đá Phát Diệm;
- Lăng Khải Định;
- Chùa Hương Tích;
- Đền Thái Vi;
- Một số công trình lớn và tượng đài khác.
Với một bài viết Authority, điểm này rất đáng khai thác nhưng cần sử dụng từ ngữ cẩn trọng.
Nên viết:
“Theo tư liệu của Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình, dấu ấn nghề đá mỹ nghệ Ninh Vân còn được lưu giữ tại…”
Không nên tự mở rộng thành:
“Toàn bộ công trình này do thợ Ninh Vân xây dựng.”
Hai khẳng định này hoàn toàn khác nhau.
Dấu ấn tại Lăng Khải Định
Lăng Khải Định là một trong những công trình kiến trúc lăng tẩm nổi bật tại Huế.
Tư liệu của Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình liệt kê Lăng Khải Định trong số những di tích còn lưu giữ dấu ấn của nghề đá mỹ nghệ Ninh Vân.
Điều này cho thấy phạm vi hoạt động của người thợ đá Ninh Vân đã vượt ra ngoài vùng quê của mình.
Kỹ năng chế tác được đưa tới những công trình ở xa, nơi yêu cầu rất cao về chất lượng và thẩm mỹ.
Đây là một đặc điểm thường thấy ở các làng nghề giỏi.
Người thợ không chỉ sản xuất tại làng rồi bán sản phẩm.
Họ còn đi đến tận công trình để trực tiếp tham gia chế tác hoặc lắp đặt.
Dấu ấn tại Phủ Vân Cát
Phủ Vân Cát tại Nam Định cũng được tài liệu của Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình nhắc tới trong danh sách những nơi còn lưu dấu nghề đá Ninh Vân.
Đây là một ví dụ cho thấy nghề đá có quan hệ mật thiết với hệ thống kiến trúc tín ngưỡng dân gian.
Trong các công trình như phủ, đền, đình hoặc nhà thờ họ, đá thường được sử dụng ở những vị trí cần độ bền và tính trang trọng như:
- Cổng;
- Bậc;
- Lan can;
- Bia;
- Cột đá;
- Đồ thờ;
- Các cấu kiện chạm khắc.
Vì vậy, kỹ năng đá mỹ nghệ phát triển song song với nhu cầu xây dựng các công trình tâm linh.
Đền Thái Vi – dấu ấn trong không gian Hoa Lư
Đền Thái Vi nằm trong không gian văn hóa – lịch sử của vùng Hoa Lư.
Tư liệu chính thức của tỉnh cũng đưa đền Thái Vi vào nhóm địa điểm có dấu ấn nghề đá Ninh Vân.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa bởi Ninh Vân nằm ngay trong vùng văn hóa Hoa Lư.
Khoảng cách địa lý gần giúp người thợ tiếp xúc thường xuyên với hệ thống đình, đền và công trình cổ.
Những di tích ấy trở thành một “kho tư liệu sống” về:
- Tỷ lệ kiến trúc;
- Hoa văn;
- Linh vật;
- Cấu kiện;
- Cách tổ chức không gian.
Qua nhiều thế hệ, những ảnh hưởng đó có thể tiếp tục đi vào sản phẩm của người thợ.
Thợ đá Ninh Vân và các công trình tưởng niệm hiện đại
Dấu ấn nghề đá Ninh Vân không chỉ nằm ở các công trình cổ.
Theo Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình, những người thợ Ninh Vân còn tham gia nhiều công trình lớn như:
- Cụm tượng đài tại Nghĩa trang Trường Sơn;
- Tượng Mẹ Suốt tại Quảng Bình;
- Tượng đài Chủ tịch Hồ Chí Minh tại thành phố Vinh;
- Tượng Trần Hưng Đạo tại Kinh Môn;
- Các pho tượng La Hán tại chùa Bái Đính.
Danh sách này cho thấy một bước phát triển quan trọng.
Từ việc chế tác các cấu kiện kiến trúc nhỏ, người thợ đã tham gia những công trình có quy mô lớn hơn, trong đó có tượng tròn và tượng đài.
Những người thợ Ninh Vân tham gia xây dựng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh
Một chi tiết có giá trị đặc biệt trong tư liệu chính thức là việc một số nghệ nhân, thợ có tay nghề cao của Ninh Vân được tham gia xây dựng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Ba Đình, Hà Nội.
Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình nêu tên một số người thợ như Nguyễn Văn Ban, Đỗ Phương, Đỗ Đức, Nguyễn Văn Trân.
Đây là thông tin rất đáng chú ý khi nói về uy tín lịch sử của làng nghề.
Nó cho thấy tay nghề của người thợ Ninh Vân đã được huy động tại những công trình có yêu cầu đặc biệt.
Các pho tượng La Hán tại chùa Bái Đính
Chùa Bái Đính là một trong những địa điểm du lịch tâm linh nổi tiếng hiện nay của Ninh Bình. Tài liệu du lịch năm 2026 của tỉnh tiếp tục liệt kê Bái Đính trong hệ thống điểm đến di sản, văn hóa và tâm linh nổi bật.
Theo tư liệu về nghề Ninh Vân, bàn tay người thợ đá địa phương còn được ghi nhận qua các pho tượng La Hán đặt tại chùa Bái Đính.
Đây là ví dụ rất rõ về khả năng chuyển từ chạm hoa văn trang trí sang điêu khắc tượng.
Một pho tượng cần cách tư duy khác với một tấm lan can.
Người thợ phải xử lý hình khối ba chiều.
Tỷ lệ cơ thể, gương mặt, nếp áo, tư thế và cảm xúc đều cần được tính toán.
Điều đó cho thấy nghề đá Ninh Vân đã phát triển theo nhiều hướng khác nhau.
Nghệ thuật đá trong kiến trúc Công giáo
Nhà thờ Phát Diệm là ví dụ nổi bật cho thấy vật liệu đá không chỉ gắn với đình, chùa hay lăng mộ.
Đá còn hiện diện trong kiến trúc Công giáo.
Điều này rất đáng chú ý vì nó phản ánh tính linh hoạt của người thợ.
Cùng là một vật liệu, nhưng khi đặt trong nhà thờ, ngôn ngữ trang trí phải phù hợp với không gian Công giáo.
Ngày nay, đặc điểm này tiếp tục xuất hiện trong các sản phẩm như:
- Mộ đá Công giáo;
- Thánh giá đá;
- Bàn thờ đá;
- Tượng Công giáo;
- Khu mộ gia đình Công giáo.
Đây là một ví dụ về cách nghề truyền thống thích ứng với nhiều hệ thống kiến trúc và tín ngưỡng khác nhau.
Từ kiến trúc tâm linh cổ đến khu lăng mộ gia đình ngày nay
Những nguyên tắc của kiến trúc đá truyền thống vẫn còn ảnh hưởng tới các công trình hiện nay.
Một khu lăng mộ gia đình có quy mô lớn thực chất cũng là một không gian kiến trúc.
Nó có:
- Trục chính;
- Điểm nhấn;
- Hàng rào;
- Cổng;
- Bình phong;
- Khu thờ;
- Các công trình mộ;
- Khoảng đi lại;
- Hệ thống cao độ.
Nếu chỉ chọn từng sản phẩm riêng lẻ rồi đặt cạnh nhau, khu lăng mộ dễ trở nên rời rạc.
Ngược lại, nếu nhìn tổng thể như một công trình kiến trúc, các hạng mục sẽ có sự liên kết tốt hơn.
Đây chính là một trong những bài học có thể rút ra từ kiến trúc truyền thống.
Cổng đá – điểm chuyển tiếp giữa bên ngoài và không gian thờ tự
Trong kiến trúc truyền thống, cổng không chỉ là nơi đi qua.
Nó xác định ranh giới của không gian.
Vì vậy, cổng đá thường được thiết kế có tính biểu tượng cao.
Các yếu tố thường gặp gồm:
- Cột;
- Mái;
- Hoa văn;
- Câu đối;
- Linh vật;
- Các đường gờ.
Trong một khu lăng mộ hiện nay, cổng cũng giữ vai trò tương tự.
Một mẫu cổng phù hợp giúp tạo điểm nhấn nhưng không nên quá lớn so với toàn bộ khuôn viên.
Cuốn thư đá – tạo lớp chuyển tiếp và điểm nhìn
Cuốn thư hay bình phong là một cấu kiện quen thuộc trong kiến trúc truyền thống.
Ngoài tác dụng tạo điểm nhấn, cuốn thư còn giúp phân chia không gian về mặt thị giác.
Trên mặt cuốn thư thường có diện tích đủ lớn để người thợ thể hiện các mảng chạm như:
- Rồng;
- Hoa sen;
- Chữ;
- Hoa lá;
- Các mô típ biểu tượng.
Đây là hạng mục thể hiện rất rõ mối liên hệ giữa kiến trúc và nghệ thuật chạm khắc.
Lan can đá – nhịp điệu trong kiến trúc
Lan can đá tạo ranh giới nhưng không làm công trình bị đóng kín hoàn toàn.
Một hệ thống lan can đẹp cần có nhịp điệu.
Các cột phải chia đều.
Các tấm bưng phải thống nhất.
Hoa văn không nên thay đổi ngẫu nhiên.
Đây là nguyên tắc có thể nhìn thấy trong nhiều công trình truyền thống.
Ngày nay, người thợ đá tiếp tục áp dụng nó vào các khu lăng mộ, nhà thờ họ, đình chùa và công trình cảnh quan.
Kiến trúc đá đẹp cần có khoảng trống
Một bài học rất quan trọng của nghệ thuật kiến trúc là không phải chỗ nào cũng cần hoa văn.
Nếu tất cả các mặt đá đều được chạm kín, công trình dễ trở nên nặng nề.
Khoảng trống giúp mắt người nghỉ.
Nó giúp chi tiết chính nổi bật.
Một lăng thờ nhiều hoa văn có thể đi cùng lan can đơn giản.
Một cuốn thư chạm cầu kỳ có thể đặt cạnh những mảng tường đá ít trang trí.
Sự tương phản này tạo nên nhịp điệu.
Vì vậy, giá trị của người thiết kế không chỉ là biết “thêm gì vào”, mà còn là biết bỏ bớt điều gì.
Dấu ấn nghệ thuật không đồng nghĩa với sao chép công trình cổ
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng khi phát triển nghề đá hiện nay.
Các di tích cổ là nguồn tham khảo quý.
Nhưng không nên sao chép nguyên một mẫu long sàng, một bức chạm hay một cấu kiện đình chùa để đặt lên mọi công trình hiện đại.
Mỗi công trình có:
- Chức năng khác nhau;
- Quy mô khác nhau;
- Không gian khác nhau;
- Nhu cầu sử dụng khác nhau.
Điều nên học từ công trình cổ là cách xử lý tỷ lệ, hình khối, bố cục và hoa văn.
Sau đó, những nguyên tắc ấy có thể được chuyển hóa thành thiết kế phù hợp với hiện tại.
Từ “nghề làm đá” đến “nghệ thuật kiến trúc đá”
Nhìn qua các công trình, có thể thấy nghề đá Ninh Bình không chỉ dừng ở khả năng cắt hoặc chạm đá.
Ở mức cao hơn, người thợ phải hiểu:
vật liệu + kết cấu + hình khối + hoa văn + không gian + cách lắp ghép.
Khi tất cả các yếu tố ấy được phối hợp tốt, đá không còn là những cấu kiện rời rạc.
Nó trở thành kiến trúc.
Đây chính là lý do những công trình đá tồn tại lâu dài thường gây ấn tượng không phải bởi một chi tiết riêng lẻ mà bởi sự hài hòa của cả tổng thể.
Giá trị của nghề đá Ninh Vân được ghi nhận ở cấp quốc gia
Năm 2019, Nghề đá mỹ nghệ Ninh Vân được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ghi danh vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Sự ghi nhận này không chỉ dành cho những sản phẩm bằng đá đã hoàn thành.
Nó phản ánh cả hệ thống tri thức, kỹ năng, phương thức truyền nghề và cộng đồng người thực hành.
Những dấu ấn của thợ đá Ninh Vân tại các di tích và công trình lớn là một phần quan trọng để hiểu chiều sâu của di sản ấy.
Nghề đá trong định hướng bảo tồn và phát triển hiện nay
Năm 2026, Ninh Bình tiếp tục đưa Ninh Vân vào định hướng phát triển làng nghề gắn với du lịch.
Kế hoạch bảo tồn và phát triển làng nghề của tỉnh đề cập tuyến Tràng An – Bồ Bát – Ninh Vân, gắn sản phẩm gốm và đá mỹ nghệ với hoạt động tham quan, trải nghiệm làng nghề.
Đây là một hướng đi đáng chú ý.
Thay vì chỉ bán sản phẩm, làng nghề có thể giới thiệu cả:
- Lịch sử nghề;
- Người thợ;
- Quy trình chế tác;
- Hoa văn;
- Công cụ;
- Không gian xưởng;
- Câu chuyện về những công trình tiêu biểu.
Khi đó, giá trị của nghề được truyền tải đầy đủ hơn.
Từ di sản đến sản phẩm đá mỹ nghệ hôm nay
Ngày nay, khách hàng có thể tìm đến Ninh Bình để đặt một ngôi mộ đá, một khu lăng mộ, một cổng đá hay một cuốn thư.
Nhưng phía sau những sản phẩm đó là một nền tảng văn hóa dài hơn nhiều.
Đó là những cột kinh đá ở Hoa Lư.
Những long sàng tại đền Vua Đinh – Vua Lê.
Những công trình đá tại Phát Diệm.
Những đình, đền tại Ninh Vân.
Những người thợ đi xa để tham gia các công trình lớn.
Những thế hệ nghệ nhân tiếp tục truyền nghề cho con cháu.
Chính nền tảng đó tạo nên chiều sâu cho khái niệm đá mỹ nghệ Ninh Bình.
Dấu ấn nghệ thuật đá Ninh Bình vẫn đang tiếp tục
Nghệ thuật đá không phải một câu chuyện đã kết thúc trong quá khứ.
Năm 2026, Ninh Bình tiếp tục đặt di sản và văn hóa vào vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển, đồng thời xác định bảo tồn và phát huy giá trị Cố đô Hoa Lư, Tràng An và hệ thống di sản văn hóa là nhiệm vụ lâu dài.
Với nghề đá Ninh Vân, thách thức hiện nay không chỉ là sản xuất được nhiều sản phẩm hơn.
Quan trọng hơn là làm sao để phát triển mà vẫn giữ được những giá trị cốt lõi:
- Tay nghề;
- Hiểu biết về vật liệu;
- Kỹ thuật tạo hình;
- Khả năng chạm khắc;
- Tỷ lệ kiến trúc;
- Tri thức truyền nghề;
- Bản sắc mỹ thuật.
Máy móc có thể giúp sản xuất nhanh hơn.
Thiết kế số có thể giúp dựng hình chính xác hơn.
Nhưng để một công trình đá có hồn, vẫn cần kiến thức và sự cảm nhận của người làm nghề.
Kết luận
Từ Cố đô Hoa Lư đến Nhà thờ đá Phát Diệm, từ các đình, đền tại địa phương đến những công trình lớn trên cả nước, đá đã để lại một dấu ấn đặc biệt trong lịch sử kiến trúc và mỹ thuật.
Trong dòng chảy ấy, nghề đá mỹ nghệ Ninh Vân là một mắt xích quan trọng.
Những người thợ từ làng nghề đã mang kỹ năng của mình tới nhiều công trình, tiếp tục học hỏi, sáng tạo và truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ sau.
Vì vậy, khi nhìn một sản phẩm mộ đá hay lăng mộ đá hôm nay, chúng ta không chỉ nhìn thấy một vật liệu bền vững.
Ẩn phía sau nó còn là một hệ thống tri thức về đá, kiến trúc, điêu khắc và mỹ thuật truyền thống.
Đó chính là dấu ấn lâu dài của nghệ thuật đá Ninh Bình trong kiến trúc tâm linh Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Cố đô Hoa Lư có những hiện vật đá tiêu biểu nào?
Các tư liệu chính thức ghi nhận nhiều hiện vật đáng chú ý như cột kinh đá, cột kinh Phật chùa Nhất Trụ và các long sàng đá tại đền Vua Đinh, Vua Lê.
Thợ đá Ninh Vân có tham gia xây dựng Nhà thờ đá Phát Diệm không?
Có tư liệu của Báo Ninh Bình cho biết thợ đá Lương Văn Xiển từng dẫn một nhóm thợ Ninh Vân tham gia xây dựng Nhà thờ đá Phát Diệm. Đây là một trong những bằng chứng cụ thể về dấu ấn người thợ Ninh Vân tại công trình này.
Nghề đá Ninh Vân còn để lại dấu ấn tại những đâu?
Theo Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình, dấu ấn nghề được ghi nhận tại Cố đô Hoa Lư, Phủ Vân Cát, Nhà thờ đá Phát Diệm, Lăng Khải Định, chùa Hương Tích, đền Thái Vi và một số công trình lớn khác.
Người thợ Ninh Vân có tham gia xây dựng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh không?
Tư liệu chính thức của tỉnh Ninh Bình nêu tên một số nghệ nhân và thợ có tay nghề cao của Ninh Vân từng tham gia xây dựng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Ba Đình.
Tượng La Hán ở chùa Bái Đính có liên quan đến thợ đá Ninh Vân không?
Theo tài liệu giới thiệu Di sản nghề đá mỹ nghệ Ninh Vân của Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình, bàn tay người thợ Ninh Vân được ghi nhận tại các pho tượng La Hán ở chùa Bái Đính.
Có nên sao chép nguyên hoa văn của di tích cổ khi làm lăng mộ đá mới?
Không nhất thiết. Công trình cổ là nguồn tham khảo quý về tỷ lệ, bố cục và mỹ thuật, nhưng sản phẩm mới nên được thiết kế phù hợp với chức năng, kích thước và không gian thực tế.
Kiến trúc đá truyền thống có ảnh hưởng đến lăng mộ đá hiện nay không?
Có. Những nguyên tắc như trục chính, tỷ lệ, phân cấp công trình, bố trí cổng, bình phong, lan can và điểm nhấn thờ tự vẫn có giá trị tham khảo đối với thiết kế khu lăng mộ hiện nay.
Nguồn tham khảo
- Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh Ninh Bình – Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia: Nghề đá mỹ nghệ Ninh Vân.
- Báo Ninh Bình – Tư liệu về ký ức làng nghề chế tác đá Ninh Vân và người thợ tham gia xây dựng Nhà thờ đá Phát Diệm.
- Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh Ninh Bình – Tư liệu về Cố đô Hoa Lư, hệ thống di sản và kiến trúc tâm linh Ninh Bình.
- Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh Ninh Bình – Kế hoạch bảo tồn và phát triển ngành nghề nông thôn, làng nghề tỉnh Ninh Bình năm 2026.
Website: modaninhbinh.com
Giới thiệu, tư vấn, thiết kế và thi công các công trình đá mỹ nghệ truyền thống Ninh Bình.
