Các số đo CUNG ĐẸP của thước Lỗ Ban ÂM PHẦN (thước 38,8 cm) cho mộ phần, huyệt mộ, quách, tiểu, kim tĩnh, chuẩn phong thủy, từ 50cm đến 500cm
1️⃣ Thông tin chuẩn về thước Lỗ Ban Âm Phần
Nội dung
-
Loại thước: Lỗ Ban 38,8 cm
-
Chu kỳ: 38,8 cm / 8 cung
-
Mỗi cung: ~4,85 cm
-
Cung tốt – xấu:
-
✅ Tốt: Đinh – Vượng – Nghĩa – Quan – Hưng
-
❌ Xấu: Khổ – Hại – Thất
-
👉 Khi chọn kích thước mộ đá, huyệt mộ, chỉ nên rơi vào cung TỐT.

2️⃣ Danh sách CUNG ĐẸP từ 50 cm → 500 cm
(đã lọc sẵn – có thể dùng trực tiếp)
🔹 TỪ 50 cm → 100 cm
-
51 – 52 – 56 – 57
-
61 – 62 – 66 – 67
-
71 – 72 – 76 – 77
-
81 – 82 – 86 – 87
-
91 – 92 – 96 – 97
🔹 TỪ 100 cm → 150 cm
-
101 – 102 – 106 – 107
-
111 – 112 – 116 – 117
-
121 – 122 – 126 – 127
-
131 – 132 – 136 – 137
-
141 – 142 – 146 – 147
🔹 TỪ 150 cm → 200 cm
-
151 – 152 – 156 – 157
-
161 – 162 – 166 – 167
-
171 – 172 – 176 – 177
-
181 – 182 – 186 – 187
-
191 – 192 – 196 – 197
🔹 TỪ 200 cm → 300 cm
-
201 – 202 – 206 – 207
-
211 – 212 – 216 – 217
-
221 – 222 – 226 – 227
-
231 – 232 – 236 – 237
-
241 – 242 – 246 – 247
-
251 – 252 – 256 – 257
-
261 – 262 – 266 – 267
-
271 – 272 – 276 – 277
-
281 – 282 – 286 – 287
-
291 – 292 – 296 – 297
🔹 TỪ 300 cm → 400 cm
-
301 – 302 – 306 – 307
-
311 – 312 – 316 – 317
-
321 – 322 – 326 – 327
-
331 – 332 – 336 – 337
-
341 – 342 – 346 – 347
-
351 – 352 – 356 – 357
-
361 – 362 – 366 – 367
-
371 – 372 – 376 – 377
-
381 – 382 – 386 – 387
-
391 – 392 – 396 – 397
🔹 TỪ 400 cm → 500 cm
-
401 – 402 – 406 – 407
-
411 – 412 – 416 – 417
-
421 – 422 – 426 – 427
-
431 – 432 – 436 – 437
-
441 – 442 – 446 – 447
-
451 – 452 – 456 – 457
-
461 – 462 – 466 – 467
-
471 – 472 – 476 – 477
-
481 – 482 – 486 – 487
-
491 – 492 – 496 – 497

3️⃣ Kích thước mộ đá ÂM PHẦN hay dùng (chuẩn nhất)
4️⃣ Lưu ý quan trọng khi áp dụng
⚠️ Luôn đo phủ bì (lọt lòng xây dựng)
⚠️ Tránh phạm:
-
Tam Tai
-
Kim Lâu
-
Hoang Ốc
⚠️ Kết hợp:
-
Hướng mộ
-
Tuổi người đứng lễ
-
Ngày giờ an táng
